humide
humide nghĩa là ẩm, ẩm ướt, trạng thái ẩm.
Nghĩa của humide
Tính từ
- Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.
- Terre humideđất ẩm
- Temps humidethời tiết ẩm
Danh từ · giống đực
- Trạng thái ẩm.
- L'humide et le sectrạng thái ẩm và trạng thái khô
Dạng từ của humide
| Số nhiều | humides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humide
Trái nghĩa
Họ từ của humide
Cụm từ, thành ngữ với humide
- l'humide élément — (từ cũ, nghĩa cũ) nước
- l'humide empire; les humides plaines — (thơ ca) biển
- yeux humides — mắt đẫm lệ
Câu ví dụ với humide
- Un tiers des forêts tropicales humides du monde se trouve au Brésil. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ moist, humid; wet
Câu hỏi thường gặp
humide nghĩa là gì?
humide (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩm, ẩm ướt, trạng thái ẩm.
humide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humide (giọng Pháp chuẩn): /y.mid/.