TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humide

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/y.mid/ giọng máy của trình duyệt

humide nghĩa là ẩm, ẩm ướt, trạng thái ẩm.

Nghĩa của humide

Tính từ

  1. Ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp.
    • Terre humideđất ẩm
    • Temps humidethời tiết ẩm

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái ẩm.
    • L'humide et le sectrạng thái ẩm và trạng thái khô

Dạng từ của humide

Số nhiềuhumides

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humide

Trái nghĩa

Họ từ của humide

Cụm từ, thành ngữ với humide

  • l'humide élément — (từ cũ, nghĩa cũ) nước
  • l'humide empire; les humides plaines — (thơ ca) biển
  • yeux humides — mắt đẫm lệ

Câu ví dụ với humide

  • Un tiers des forêts tropicales humides du monde se trouve au Brésil. Một phần ba rừng mưa trên thế giới nằm ở Brazil. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13549091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ moist, humid; wet

Câu hỏi thường gặp

humide nghĩa là gì?

humide (tính từ, danh từ) nghĩa là ẩm, ẩm ướt, trạng thái ẩm.

humide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humide (giọng Pháp chuẩn): /y.mid/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.