humidificateur
danh từ giống đực (m)
/y.mi.di.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt
humidificateur nghĩa là máy làm ẩm.
Nghĩa của humidificateur
Danh từ · giống đực
- Máy làm ẩm.
Dạng từ của humidificateur
Đi với mạo từ: un humidificateur · le humidificateur
| Số nhiều | humidificateurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humidifier (a device that is used to increase the humidity of the air)
Câu hỏi thường gặp
humidificateur nghĩa là gì?
humidificateur (danh từ) nghĩa là máy làm ẩm.
humidificateur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humidificateur (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.di.fi.ka.tœʁ/.
humidificateur là giống đực hay giống cái?
humidificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).