TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humidificateur

danh từ giống đực (m)
/y.mi.di.fi.ka.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

humidificateur nghĩa là máy làm ẩm.

Nghĩa của humidificateur

Danh từ · giống đực

  1. Máy làm ẩm.

Dạng từ của humidificateur

Đi với mạo từ: un humidificateur · le humidificateur

Số nhiềuhumidificateurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humidifier (a device that is used to increase the humidity of the air)

Câu hỏi thường gặp

humidificateur nghĩa là gì?

humidificateur (danh từ) nghĩa là máy làm ẩm.

humidificateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humidificateur (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.di.fi.ka.tœʁ/.

humidificateur là giống đực hay giống cái?

humidificateur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.