humeur
humeur nghĩa là tính khí, tính tình.
Nghĩa của humeur
Danh từ · giống cái
- Tính khí, tính tình.
- Humeur mélancoliquetính khí u sầu
- Tâm trạng bực bội cáu gắt.
- Un accès d'humeurcơn bực bội cáu gắt
- Sinh vật học, sinh lý học Dịch, thể dịch.
- Humeur aqueusethủy dịch (trong mắt)
- Từ cũ, nghĩa cũ Như humeur.
Dạng từ của humeur
Đi với mạo từ: une humeur · la humeur
| Số nhiều | humeurs |
Họ từ của humeur
Cụm từ, thành ngữ với humeur
- belle humeur — tâm trạng vui
- être d'humeur à — sẵn muốn
- Être d'humeur à plaisantersẵn muốn nói đùa
- être d'une humeur de dogue — bẳn tính
- être en humeur de — đang sẵn sàng (làm gì)
- humeur noire — tính khí u buồn
- mauvaise humeur — tâm trạng bực bội, cáu gắt
Câu ví dụ với humeur
- Je ne suis pas d'humeur à manger des sushi. Tôi không thích ăn xu si.Tatoeba #412074
- Il est de bonne humeur aujourd'hui. Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humour/humor (the liquid in the body); mental state, either temperamental or as temporary mood
Câu hỏi thường gặp
humeur nghĩa là gì?
humeur (danh từ) nghĩa là tính khí, tính tình.
humeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humeur (giọng Pháp chuẩn): /y.mœʁ/.
humeur là giống đực hay giống cái?
humeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).