TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humeur

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.mœʁ/ giọng máy của trình duyệt

humeur nghĩa là tính khí, tính tình.

Nghĩa của humeur

Danh từ · giống cái

  1. Tính khí, tính tình.
    • Humeur mélancoliquetính khí u sầu
  2. Tâm trạng bực bội cáu gắt.
    • Un accès d'humeurcơn bực bội cáu gắt
  3. Sinh vật học, sinh lý học Dịch, thể dịch.
    • Humeur aqueusethủy dịch (trong mắt)
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Như humeur.

Dạng từ của humeur

Đi với mạo từ: une humeur · la humeur

Số nhiềuhumeurs

Họ từ của humeur

Cụm từ, thành ngữ với humeur

  • belle humeur — tâm trạng vui
  • être d'humeur à — sẵn muốn
    • Être d'humeur à plaisantersẵn muốn nói đùa
  • être d'une humeur de dogue — bẳn tính
  • être en humeur de — đang sẵn sàng (làm gì)
  • humeur noire — tính khí u buồn
  • mauvaise humeur — tâm trạng bực bội, cáu gắt

Câu ví dụ với humeur

  • Je ne suis pas d'humeur à manger des sushi. Tôi không thích ăn xu si.Tatoeba #412074
  • Il est de bonne humeur aujourd'hui. Anh ấy hôm nay vui vẻ phấn chấn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #337915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humour/humor (the liquid in the body); mental state, either temperamental or as temporary mood

Câu hỏi thường gặp

humeur nghĩa là gì?

humeur (danh từ) nghĩa là tính khí, tính tình.

humeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humeur (giọng Pháp chuẩn): /y.mœʁ/.

humeur là giống đực hay giống cái?

humeur là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.