humoral
/y.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt
humoral nghĩa là Xem humeur 3.
Nghĩa của humoral
Tính từ
- Sinh vật học, sinh lý học xem humeur — Tính khí, tính tình.
- Théorie humoralethuyết thể dịch
Dạng từ của humoral
| Số nhiều | humoraux |
| Giống cái | humorale |
| Giống cái số nhiều | humorales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ humoral
Câu hỏi thường gặp
humoral nghĩa là gì?
humoral (tính từ) nghĩa là Xem humeur 3.
humoral phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humoral (giọng Pháp chuẩn): /y.mɔ.ʁal/.