TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humoral

/y.mɔ.ʁal/ giọng máy của trình duyệt

humoral nghĩa là Xem humeur 3.

Nghĩa của humoral

Tính từ

  1. Sinh vật học, sinh lý học xem humeur — Tính khí, tính tình.
    • Théorie humoralethuyết thể dịch

Dạng từ của humoral

Số nhiềuhumoraux
Giống cáihumorale
Giống cái số nhiềuhumorales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ humoral

Câu hỏi thường gặp

humoral nghĩa là gì?

humoral (tính từ) nghĩa là Xem humeur 3.

humoral phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humoral (giọng Pháp chuẩn): /y.mɔ.ʁal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.