TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humour

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/y.muʁ/ giọng máy của trình duyệt

humour nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh.

Nghĩa của humour

Danh từ · giống đực

  1. Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
    • humour noirsự cười ra nước mắt

Dạng từ của humour

Đi với mạo từ: un humour · le humour

Số nhiềuhumours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humour

Trái nghĩa

Câu ví dụ với humour

  • Tu as un bon sens de l'humour. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469742
  • Vous avez un bon sens de l'humour. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469744
  • Tim est un grand fan d'humour satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9354135

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humor; comic effect in a communication or performance

Câu hỏi thường gặp

humour nghĩa là gì?

humour (danh từ) nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh.

humour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humour (giọng Pháp chuẩn): /y.muʁ/.

humour là giống đực hay giống cái?

humour là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.