humour
humour nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh.
Nghĩa của humour
Danh từ · giống đực
- Sự hài hước, sự hóm hỉnh.
- humour noirsự cười ra nước mắt
Dạng từ của humour
Đi với mạo từ: un humour · le humour
| Số nhiều | humours |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humour
Trái nghĩa
Câu ví dụ với humour
- Tu as un bon sens de l'humour. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469742
- Vous avez un bon sens de l'humour. Bạn có tính hài hước tốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #469744
- Tim est un grand fan d'humour satirique. Tim rất thích truyện cười mỉa mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9354135
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ humor; comic effect in a communication or performance
Câu hỏi thường gặp
humour nghĩa là gì?
humour (danh từ) nghĩa là sự hài hước, sự hóm hỉnh.
humour phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humour (giọng Pháp chuẩn): /y.muʁ/.
humour là giống đực hay giống cái?
humour là danh từ giống đực (dùng với un, le).