humoristique
/y.mɔ.ʁis.tik/ giọng máy của trình duyệt
humoristique nghĩa là hài hước, hóm hỉnh.
Nghĩa của humoristique
Tính từ
- Hài hước, hóm hỉnh.
- Dessin humoristiquebức vẽ hài hước
- Récit humoristiquetruyện kể hóm hỉnh
Dạng từ của humoristique
| Số nhiều | humoristiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ funny, humorous
Câu hỏi thường gặp
humoristique nghĩa là gì?
humoristique (tính từ) nghĩa là hài hước, hóm hỉnh.
humoristique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humoristique (giọng Pháp chuẩn): /y.mɔ.ʁis.tik/.