humoriste
/y.mɔ.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
humoriste nghĩa là hài hước, hóm hỉnh, người hài hước, nhà văn hài hước.
Nghĩa của humoriste
Tính từ
- Hài hước, hóm hỉnh.
- Ecrivain humoristenhà văn hài hước
Danh từ · cả hai giống
- Người hài hước; nhà văn hài hước; họa sĩ hài hước.
Dạng từ của humoriste
| Số nhiều | humoristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ comedian (entertainer)
Câu hỏi thường gặp
humoriste nghĩa là gì?
humoriste (tính từ, danh từ) nghĩa là hài hước, hóm hỉnh, người hài hước, nhà văn hài hước.
humoriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của humoriste (giọng Pháp chuẩn): /y.mɔ.ʁist/.