TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

humidité

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/y.mi.di.te/ giọng máy của trình duyệt

humidité nghĩa là sự ẩm, sự ẩm ướt, độ ẩm.

Nghĩa của humidité

Danh từ · giống cái

  1. Sự ẩm, sự ẩm ướt.
  2. Độ ẩm.
    • Humidité absolueđộ ẩm tuyệt đối

Dạng từ của humidité

Đi với mạo từ: une humidité · la humidité

Số nhiềuhumidités

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với humidité

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ humidity; moisture, wetness, dampness

Câu hỏi thường gặp

humidité nghĩa là gì?

humidité (danh từ) nghĩa là sự ẩm, sự ẩm ướt, độ ẩm.

humidité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của humidité (giọng Pháp chuẩn): /y.mi.di.te/.

humidité là giống đực hay giống cái?

humidité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.