gosier
danh từ giống đực (m)
/ɡo.zje/ giọng máy của trình duyệt
gosier nghĩa là yết hầu, họng.
Nghĩa của gosier
Danh từ · giống đực
- Yết hầu, họng.
Dạng từ của gosier
Đi với mạo từ: un gosier · le gosier
| Số nhiều | gosiers |
Cụm từ, thành ngữ với gosier
- avoir le gosier sec — khát khô cả cổ
- avoir un gosier pavé; avoir un gosier ferré — có tài ăn cay uống nóng
- avoir une éponge dans le gosier — xem éponge
- chanter à plein gosier — hát thật to
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gullet, back of the throat, pharynx (the part of the throat leading to the esophagus); larynx, voicebox
Câu hỏi thường gặp
gosier nghĩa là gì?
gosier (danh từ) nghĩa là yết hầu, họng.
gosier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gosier (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.zje/.
gosier là giống đực hay giống cái?
gosier là danh từ giống đực (dùng với un, le).