TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gosier

danh từ giống đực (m)
/ɡo.zje/ giọng máy của trình duyệt

gosier nghĩa là yết hầu, họng.

Nghĩa của gosier

Danh từ · giống đực

  1. Yết hầu, họng.

Dạng từ của gosier

Đi với mạo từ: un gosier · le gosier

Số nhiềugosiers

Cụm từ, thành ngữ với gosier

  • avoir le gosier sec — khát khô cả cổ
  • avoir un gosier pavé; avoir un gosier ferré — có tài ăn cay uống nóng
  • avoir une éponge dans le gosier — xem éponge
  • chanter à plein gosier — hát thật to
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gullet, back of the throat, pharynx (the part of the throat leading to the esophagus); larynx, voicebox

Câu hỏi thường gặp

gosier nghĩa là gì?

gosier (danh từ) nghĩa là yết hầu, họng.

gosier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gosier (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.zje/.

gosier là giống đực hay giống cái?

gosier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.