éponge
/e.pɔ̃ʒ/ giọng máy của trình duyệt
éponge nghĩa là bọt biển, chất xốp.
Nghĩa của éponge
Danh từ · giống cái
- Bọt biển.
- éponge d'eau douce(động vật học) bọt biển nước ngọt
- un morceau d'épongemột miếng bọt biển
- Chất xốp (như bọt biển).
- Đầu nhánh móng ngựa (móng sắt).
- Thú y học U khuỷu (ở ngựa).
Dạng từ của éponge
Đi với mạo từ: une éponge · l'éponge
| Số nhiều | éponges |
Họ từ của éponge
Cụm từ, thành ngữ với éponge
- éponge de caoutchouc — cao su xốp
- avoir une éponge dans le gosier; boire comme une éponge — uống như hũ chìm
- éponge végétale — xơ mướp
- passer l'éponge sur — lờ đi, tha thứ
- presser l'éponge — vắt hết nước; lợi dụng hết mức
- vouloir sécher la mer avec une éponge — lấy gàu tát biển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sponge (creature); sponge (tool for washing)
Câu hỏi thường gặp
éponge nghĩa là gì?
éponge (danh từ) nghĩa là bọt biển, chất xốp.
éponge phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éponge (giọng Pháp chuẩn): /e.pɔ̃ʒ/.
éponge là giống đực hay giống cái?
éponge là danh từ giống cái (dùng với une, la).