TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épongeage

danh từ giống đực (m)
/e.pɔ̃.ʒaʒ/ giọng máy của trình duyệt

épongeage nghĩa là sự thấm, sự chấm.

Nghĩa của épongeage

Danh từ · giống đực

  1. Sự thấm, sự chấm.

Dạng từ của épongeage

Đi với mạo từ: un épongeage · l'épongeage

Câu hỏi thường gặp

épongeage nghĩa là gì?

épongeage (danh từ) nghĩa là sự thấm, sự chấm.

épongeage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épongeage (giọng Pháp chuẩn): /e.pɔ̃.ʒaʒ/.

épongeage là giống đực hay giống cái?

épongeage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.