TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éponyme

/e.pɔ.nim/ giọng máy của trình duyệt

éponyme nghĩa là được lấy tên.

Nghĩa của éponyme

Tính từ

  1. Sử học Được lấy tên (để đặt cho một nơi nào).
    • Athèna, déesse éponyme d'AthènesA-tê-na, vị nữ thần được lấy tên đặt cho thành A-ten

Dạng từ của éponyme

Số nhiềuéponymes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ eponymous (who lends his or her name); eponymous (which is named after a person)
  • Danh từ eponymous person, eponym (person who lends his or her name)
  • Danh từ eponym (word derived from a person’s name)

Câu hỏi thường gặp

éponyme nghĩa là gì?

éponyme (tính từ) nghĩa là được lấy tên.

éponyme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éponyme (giọng Pháp chuẩn): /e.pɔ.nim/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.