TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

épopée

danh từ giống cái (f)
/e.pɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

épopée nghĩa là sử thi.

Nghĩa của épopée

Danh từ · giống cái

  1. Sử thi.
  2. Loạt sự tích anh hùng; sự nghiệp anh hùng.

Dạng từ của épopée

Đi với mạo từ: une épopée · l'épopée

Số nhiềuépopées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ epic, saga; adventurous and intrepid journey

Câu hỏi thường gặp

épopée nghĩa là gì?

épopée (danh từ) nghĩa là sử thi.

épopée phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của épopée (giọng Pháp chuẩn): /e.pɔ.pe/.

épopée là giống đực hay giống cái?

épopée là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.