gosse
gosse nghĩa là cậu bé, cô bé, con, bé con.
Nghĩa của gosse
Danh từ · cả hai giống
- Thân mật Cậu bé, cô bé.
- Un gosse d'une dizaine d'annéesmột cậu bé khoảng mười tuổi
- Thông tục Con.
- Une femme avec ses gossesmột bà với các con bà
Tính từ
- Bé con.
- J'étais encore tout gosselúc ấy tôi còn bé con
Dạng từ của gosse
| Số nhiều | gosses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gosse
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với gosse
- Je n'aimais pas les chiens quand j'étais gosse. Lúc còn nhỏ tôi không thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10540664
- Combien de gosses avez-vous ? Bạn có mấy người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #890915
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ child, kid
- Danh từ testicle
- Danh từ hull, husk, shell, clove (of garlic)
Câu hỏi thường gặp
gosse nghĩa là gì?
gosse (danh từ, tính từ) nghĩa là cậu bé, cô bé, con, bé con.
gosse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gosse (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔs/.
gosse là giống đực hay giống cái?
gosse là danh từ cả hai giống.