TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gosse

Cấp độ ≈A2 danh từ cả hai giống Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔs/ giọng máy của trình duyệt

gosse nghĩa là cậu bé, cô bé, con, bé con.

Nghĩa của gosse

Danh từ · cả hai giống

  1. Thân mật Cậu bé, cô bé.
    • Un gosse d'une dizaine d'annéesmột cậu bé khoảng mười tuổi
  2. Thông tục Con.
    • Une femme avec ses gossesmột bà với các con bà

Tính từ

  1. Bé con.
    • J'étais encore tout gosselúc ấy tôi còn bé con

Dạng từ của gosse

Số nhiềugosses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gosse

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với gosse

  • Je n'aimais pas les chiens quand j'étais gosse. Lúc còn nhỏ tôi không thích chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10540664
  • Combien de gosses avez-vous ? Bạn có mấy người con? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #890915

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ child, kid
  • Danh từ testicle
  • Danh từ hull, husk, shell, clove (of garlic)

Câu hỏi thường gặp

gosse nghĩa là gì?

gosse (danh từ, tính từ) nghĩa là cậu bé, cô bé, con, bé con.

gosse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gosse (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔs/.

gosse là giống đực hay giống cái?

gosse là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.