TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gothique

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt

gothique nghĩa là gôtic, trung đại, cổ hủ, chữ viết gôtic.

Nghĩa của gothique

Tính từ

  1. Gôtic.
    • Architecture gothiquekiến trúc gôtic
    • Ecriture gothiquechữ viết gôtic
  2. Từ cũ; nghĩa cũ (thuộc) trung đại; cổ hủ.

Danh từ · giống cái

  1. Chữ viết gôtic.
  2. Như gotique.

Dạng từ của gothique

Số nhiềugothiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Gothic
  • Danh từ Gothic language; Gothic script; Gothic architecture

Câu hỏi thường gặp

gothique nghĩa là gì?

gothique (tính từ, danh từ) nghĩa là gôtic, trung đại, cổ hủ, chữ viết gôtic.

gothique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gothique (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.