gothique
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɡɔ.tik/ giọng máy của trình duyệt
gothique nghĩa là gôtic, trung đại, cổ hủ, chữ viết gôtic.
Nghĩa của gothique
Tính từ
- Gôtic.
- Architecture gothiquekiến trúc gôtic
- Ecriture gothiquechữ viết gôtic
- Từ cũ; nghĩa cũ (thuộc) trung đại; cổ hủ.
Danh từ · giống cái
- Chữ viết gôtic.
- Như gotique.
Dạng từ của gothique
| Số nhiều | gothiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Gothic
- Danh từ Gothic language; Gothic script; Gothic architecture
Câu hỏi thường gặp
gothique nghĩa là gì?
gothique (tính từ, danh từ) nghĩa là gôtic, trung đại, cổ hủ, chữ viết gôtic.
gothique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gothique (giọng Pháp chuẩn): /ɡɔ.tik/.