TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouillé

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/mu.je/ giọng máy của trình duyệt

mouillé nghĩa là ướt, mềm, mùi ướt át, mùi ẩm thấp.

Nghĩa của mouillé

Tính từ

  1. Ướt.
    • Vêtements mouillésquần áo ướt
    • Yeux mouillésmắt ướt lệ, mắt đẫm lệ
  2. Ngôn ngữ học Mềm.
    • Consonne mouilléephụ âm mềm

Danh từ · giống đực

  1. Mùi ướt át, mùi ẩm thấp.
    • Sentir le mouillécó mùi ẩm thấp

Dạng từ của mouillé

Số nhiềumouillés
Giống cáimouillée
Giống cái số nhiềumouillées

Cụm từ, thành ngữ với mouillé

  • poule mouillée — người nhát
  • voix mouillée — giọng xúc động

Câu ví dụ với mouillé

  • Le sol a l'air mouillé. Mặt đất dường như ẩm ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2043952
  • Des vêtements mouillés s'accrochaient à son corps. Quần áo ướt dính chặt lấy cơ thể cô ta. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1064744
  • Les chiens mouillés puent plus que les secs. Những con chó ướt có mùi hôi hơn những con chó khô. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1201965
  • Les chiens sont mouillés. Lũ chó bị ướt sũng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #474275
  • L'herbe est mouillée. Cỏ ướt đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10485882
  • Elle est mouillée. Cô ấy đã bị ướt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1783821

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ wet, moist (covered with liquid); wet, moist (of a woman, sexually excited)

Câu hỏi thường gặp

mouillé nghĩa là gì?

mouillé (tính từ, danh từ) nghĩa là ướt, mềm, mùi ướt át, mùi ẩm thấp.

mouillé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouillé (giọng Pháp chuẩn): /mu.je/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.