TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mouise

danh từ giống cái (f)
/mwiz/ giọng máy của trình duyệt

mouise nghĩa là cảnh nghèo khổ.

Nghĩa của mouise

Danh từ · giống cái

  1. Thông tục Cảnh nghèo khổ.
    • Être dans la mouisesống trong cảnh nghèo khổ

Dạng từ của mouise

Đi với mạo từ: une mouise · la mouise

Số nhiềumouises

Câu ví dụ với mouise

  • Et maintenant, je suis dans la mouise à cause de toi ! Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3385470

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pap, porridge; penury, poverty, hardship

Câu hỏi thường gặp

mouise nghĩa là gì?

mouise (danh từ) nghĩa là cảnh nghèo khổ.

mouise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mouise (giọng Pháp chuẩn): /mwiz/.

mouise là giống đực hay giống cái?

mouise là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.