mouise
mouise nghĩa là cảnh nghèo khổ.
Nghĩa của mouise
Danh từ · giống cái
- Thông tục Cảnh nghèo khổ.
- Être dans la mouisesống trong cảnh nghèo khổ
Dạng từ của mouise
Đi với mạo từ: une mouise · la mouise
| Số nhiều | mouises |
Câu ví dụ với mouise
- Et maintenant, je suis dans la mouise à cause de toi ! Giờ thì tại bạn mà tôi gặp rắc rối! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3385470
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pap, porridge; penury, poverty, hardship
Câu hỏi thường gặp
mouise nghĩa là gì?
mouise (danh từ) nghĩa là cảnh nghèo khổ.
mouise phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của mouise (giọng Pháp chuẩn): /mwiz/.
mouise là giống đực hay giống cái?
mouise là danh từ giống cái (dùng với une, la).