TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moujik

danh từ giống đực (m)
/mu.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

moujik nghĩa là nông dân.

Nghĩa của moujik

Danh từ · giống đực

  1. Nông dân (Nga).

Dạng từ của moujik

Đi với mạo từ: un moujik · le moujik

Số nhiềumoujiks
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ mujik

Câu hỏi thường gặp

moujik nghĩa là gì?

moujik (danh từ) nghĩa là nông dân.

moujik phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moujik (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʒik/.

moujik là giống đực hay giống cái?

moujik là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.