TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

moujingue

danh từ cả hai giống
/mu.ʒɛ̃ɡ/ giọng máy của trình duyệt

moujingue nghĩa là thằng bé, con bé.

Nghĩa của moujingue

Danh từ · cả hai giống

  1. Thông tục Thằng bé, con bé.

Dạng từ của moujingue

Số nhiềumoujingues

Câu hỏi thường gặp

moujingue nghĩa là gì?

moujingue (danh từ) nghĩa là thằng bé, con bé.

moujingue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của moujingue (giọng Pháp chuẩn): /mu.ʒɛ̃ɡ/.

moujingue là giống đực hay giống cái?

moujingue là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.