TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

second

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.ɡɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sə.ɡɔ̃t‿/

second nghĩa là thứ hai, thứ nhì, khác, người thứ hai.

Nghĩa của second

Tính từ

  1. Thứ hai, thứ nhì.
    • Second ranghàng thứ nhì
  2. Khác.
    • C'est un second Tamđó là một anh Tam khác

Danh từ · giống đực

  1. Người thứ hai, người thứ nhì; vật thứ hai, vật thứ nhì.
  2. Người phụ tá, người trợ thủ.
  3. Ở gác hai, tầng ba.
    • Demeurer au secondgác hai, ở tầng ba
  4. Phó thuyền trưởng.

Dạng từ của second

Số nhiềuseconds
Giống cáiseconde /sə.ɡɔ̃d/
Giống cái số nhiềusecondes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với second

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với second

  • de seconde main — xem main
  • en second lieu — xem lieu
  • état second — (y học) trạng thái lạc ý thức
  • second partie — (âm nhạc) bè hai
  • à nulle autre seconde — (văn học) bậc nhất
  • en second — ở địa vị thứ hai, làm phó
    • Capitaine en secondphó thuyền trưởng
  • sans second — vô song

Câu ví dụ với second

  • B est la seconde lettre de l'alphabet. B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.Tatoeba #952626
  • Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573
  • Tournez au second feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487372
  • Tourne au second feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487373
  • Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
  • Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018
  • Une seconde s'il te plaît. Xin vui lòng chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360166
  • Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043628

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ second
  • Danh từ assistant, first mate

Câu hỏi thường gặp

second nghĩa là gì?

second (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai, thứ nhì, khác, người thứ hai.

second phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của second (giọng Pháp chuẩn): /sə.ɡɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.