second
Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /sə.ɡɔ̃t‿/
second nghĩa là thứ hai, thứ nhì, khác, người thứ hai.
Nghĩa của second
Tính từ
- Thứ hai, thứ nhì.
- Second ranghàng thứ nhì
- Khác.
- C'est un second Tamđó là một anh Tam khác
Danh từ · giống đực
- Người thứ hai, người thứ nhì; vật thứ hai, vật thứ nhì.
- Người phụ tá, người trợ thủ.
- Ở gác hai, tầng ba.
- Demeurer au secondgác hai, ở tầng ba
- Phó thuyền trưởng.
Dạng từ của second
| Số nhiều | seconds |
| Giống cái | seconde /sə.ɡɔ̃d/ |
| Giống cái số nhiều | secondes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với second
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với second
Câu ví dụ với second
- B est la seconde lettre de l'alphabet. B là chữ thứ hai của bảng chữ cái.Tatoeba #952626
- Les ordinateurs peuvent faire un travail très compliqué en une fraction de seconde. Máy vi tính có thể làm một công việc rất phức tạp trong một khoảnh khắc.Tatoeba #11573
- Tournez au second feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487372
- Tourne au second feu à gauche ! Rẽ trái ở đèn giao thông thứ hai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3487373
- Tout le monde mérite une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4027
- Une seconde est un soixantième de minute. Một giây là một phần sáu mươi của một phút. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14018
- Une seconde s'il te plaît. Xin vui lòng chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7360166
- Tout le monde a droit à une seconde chance. Mọi người xứng đáng có cơ hội thứ 2 (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1043628
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ second
- Danh từ assistant, first mate
Câu hỏi thường gặp
second nghĩa là gì?
second (tính từ, danh từ) nghĩa là thứ hai, thứ nhì, khác, người thứ hai.
second phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của second (giọng Pháp chuẩn): /sə.ɡɔ̃/.