aide
aide nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự cứu trợ.
Nghĩa của aide
Danh từ · giống cái
- Sự giúp đỡ.
- Apporter/offrir son aide à qqngiúp đỡ ai
- Demander/recevoir de l'aidecầu xin/nhận được sự giúp đỡ
- Sự cứu giúp, sự cứu trợ, sự viện trợ.
- Venir à l'aide de qqn/en aide à qqncứu giúp ai
- Avec l'aide de Dieunhờ trời phù hộ
- Aide socialecứu trợ xã hội
- Aide au développementviện trợ của các nước tiên tiến dành cho các nước đang phát triển
- Số nhiều (sử học) thuế gián thu.
- à l'aide!cứu (tôi) với
- à l'aide denhờ, với, bằng
- Ouvrir une enveloppe à l'aide d'un couteaudùng dao mở một phong bì
- Người phụ việc (dùng riêng hay trong danh từ ghép).
- Aide de laboratoirengười phụ việc ở phòng thí nghiệm
- Aide cuisinierngười phụ bếp
- Aide-soignant (e)người phụ giúp cho y tá trong việc săn sóc người bệnh
Dạng từ của aide
Đi với mạo từ: une aide · l'aide
| Số nhiều | aides |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với aide
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với aide
- aide de camp — xem camp
- aide maternelle — cô vườn trẻ, cô mẫu giáo
Câu ví dụ với aide
- Je vais appeler de l'aide. Tôi sẽ đi gọi giúp đỡ.Tatoeba #7970980
- Votre aide nous est indispensable. Sự giúp đỡ của bạn rất cần thiết đối với chúng tôi.Tatoeba #449457
- Elle a envoyé au journal une annonce pour une aide domestique. Bà ấy gửi tới tòa soạn một rao vặt tìm một người giúp việc nhà.Tatoeba #15631
- Quand vous essayez de prouver quelque chose, ça aide de savoir que c'est vrai. Nếu muốn chứng minh điều gì thì trước hết phải biết là nó đúng đã.Tatoeba #3560
- Je ne pourrai pas terminer à moins que tu ne m'aides. Tôi sẽ không thể xong được nếu bạn không giúp tôi.Tatoeba #466429
- Est-ce que Thomas avait besoin d'aide ? Tom có cần giúp đỡ không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12679025
- Je suppose que tu auras besoin d'aide. Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348108
- Je suppose que vous aurez besoin d'aide. Tôi đoán là bạn sẽ cần giúp đỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1348109
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ help, support; assist
- Danh từ aide (person)
Câu hỏi thường gặp
aide nghĩa là gì?
aide (danh từ) nghĩa là sự giúp đỡ, sự cứu giúp, sự cứu trợ.
aide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aide (giọng Pháp chuẩn): /ɛd/.
aide là giống đực hay giống cái?
aide là danh từ giống cái (dùng với une, la).