aide-comptable
danh từ cả hai giống
/ɛd.kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt
aide-comptable nghĩa là phụ kế toán.
Nghĩa của aide-comptable
Danh từ · cả hai giống
- Phụ kế toán.
Dạng từ của aide-comptable
| Số nhiều | aides-comptables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ assistant accountant, accounting assistant
Câu hỏi thường gặp
aide-comptable nghĩa là gì?
aide-comptable (danh từ) nghĩa là phụ kế toán.
aide-comptable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aide-comptable (giọng Pháp chuẩn): /ɛd.kɔ̃.tabl/.
aide-comptable là giống đực hay giống cái?
aide-comptable là danh từ cả hai giống.