TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aide-comptable

danh từ cả hai giống
/ɛd.kɔ̃.tabl/ giọng máy của trình duyệt

aide-comptable nghĩa là phụ kế toán.

Nghĩa của aide-comptable

Danh từ · cả hai giống

  1. Phụ kế toán.

Dạng từ của aide-comptable

Số nhiềuaides-comptables
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ assistant accountant, accounting assistant

Câu hỏi thường gặp

aide-comptable nghĩa là gì?

aide-comptable (danh từ) nghĩa là phụ kế toán.

aide-comptable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aide-comptable (giọng Pháp chuẩn): /ɛd.kɔ̃.tabl/.

aide-comptable là giống đực hay giống cái?

aide-comptable là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.