aide-mémoire
aide-mémoire nghĩa là sách tóm tắt, bảng tóm tắt, bản ghi nhớ.
Nghĩa của aide-mémoire
Danh từ · giống đực
- Sách tóm tắt, bảng tóm tắt (cho học sinh dễ nhớ...).
- Ngoại giao Bản ghi nhớ.
Dạng từ của aide-mémoire
Đi với mạo từ: un aide-mémoire · l'aide-mémoire
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aide-mémoire, memory-aid, crib
Câu hỏi thường gặp
aide-mémoire nghĩa là gì?
aide-mémoire (danh từ) nghĩa là sách tóm tắt, bảng tóm tắt, bản ghi nhớ.
aide-mémoire phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aide-mémoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛd.me.mwaʁ/.
aide-mémoire là giống đực hay giống cái?
aide-mémoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).