TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aide-mémoire

danh từ giống đực (m)
/ɛd.me.mwaʁ/ giọng máy của trình duyệt

aide-mémoire nghĩa là sách tóm tắt, bảng tóm tắt, bản ghi nhớ.

Nghĩa của aide-mémoire

Danh từ · giống đực

  1. Sách tóm tắt, bảng tóm tắt (cho học sinh dễ nhớ...).
  2. Ngoại giao Bản ghi nhớ.

Dạng từ của aide-mémoire

Đi với mạo từ: un aide-mémoire · l'aide-mémoire

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aide-mémoire, memory-aid, crib

Câu hỏi thường gặp

aide-mémoire nghĩa là gì?

aide-mémoire (danh từ) nghĩa là sách tóm tắt, bảng tóm tắt, bản ghi nhớ.

aide-mémoire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aide-mémoire (giọng Pháp chuẩn): /ɛd.me.mwaʁ/.

aide-mémoire là giống đực hay giống cái?

aide-mémoire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.