secours
secours nghĩa là sự cứu, sự cứu giúp, đồ trợ giúp, tiền cứu trợ.
Nghĩa của secours
Danh từ · giống đực
- Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.
- Porter secours à quelqu'uncứu giúp ai
- Secours aux noyéssự cứu người chết đuối
- Số nhiều Đồ trợ giúp, của trợ giúp; tiền cứu trợ.
- Secours en natuređồ cứu giúp bằng hiện vật
- Sự cứu viện; viện binh.
- Un secours de dix mille hommesviện binh một vạn quân
- Sự nhờ vào, sự dựa vào; cái giúp vào.
- Sans le secours de l'air, le son ne peut se répandrekhông nhờ vào không khí, âm thanh không thể truyền lan đi được
Dạng từ của secours
Đi với mạo từ: un secours · le secours
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secours
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với secours
- au secours! — cứu tôi với!
Câu ví dụ với secours
- Personne ne va venir à ton secours. Không ai cứu mày đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919301
- Au secours ! Cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829103
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ aid; assistance; help
Câu hỏi thường gặp
secours nghĩa là gì?
secours (danh từ) nghĩa là sự cứu, sự cứu giúp, đồ trợ giúp, tiền cứu trợ.
secours phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secours (giọng Pháp chuẩn): /sə.kuʁ/.
secours là giống đực hay giống cái?
secours là danh từ giống đực (dùng với un, le).