TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secours

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/sə.kuʁ/ giọng máy của trình duyệt

secours nghĩa là sự cứu, sự cứu giúp, đồ trợ giúp, tiền cứu trợ.

Nghĩa của secours

Danh từ · giống đực

  1. Sự cứu, sự cứu giúp, sự cứu tế.
    • Porter secours à quelqu'uncứu giúp ai
    • Secours aux noyéssự cứu người chết đuối
  2. Số nhiều Đồ trợ giúp, của trợ giúp; tiền cứu trợ.
    • Secours en natuređồ cứu giúp bằng hiện vật
  3. Sự cứu viện; viện binh.
    • Un secours de dix mille hommesviện binh một vạn quân
  4. Sự nhờ vào, sự dựa vào; cái giúp vào.
    • Sans le secours de l'air, le son ne peut se répandrekhông nhờ vào không khí, âm thanh không thể truyền lan đi được

Dạng từ của secours

Đi với mạo từ: un secours · le secours

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secours

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với secours

  • au secours! — cứu tôi với!

Câu ví dụ với secours

  • Personne ne va venir à ton secours. Không ai cứu mày đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4919301
  • Au secours ! Cứu tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7829103

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ aid; assistance; help

Câu hỏi thường gặp

secours nghĩa là gì?

secours (danh từ) nghĩa là sự cứu, sự cứu giúp, đồ trợ giúp, tiền cứu trợ.

secours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secours (giọng Pháp chuẩn): /sə.kuʁ/.

secours là giống đực hay giống cái?

secours là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.