TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secouriste

danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.ku.ʁist/ giọng máy của trình duyệt

secouriste nghĩa là người cấp cứu.

Nghĩa của secouriste

Danh từ · cả hai giống

  1. Hội viện hội cứu tế.
  2. Người cấp cứu.

Dạng từ của secouriste

Số nhiềusecouristes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first-aider

Câu hỏi thường gặp

secouriste nghĩa là gì?

secouriste (danh từ) nghĩa là người cấp cứu.

secouriste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secouriste (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁist/.

secouriste là giống đực hay giống cái?

secouriste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.