secouriste
danh từ cả hai giống Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.ku.ʁist/ giọng máy của trình duyệt
secouriste nghĩa là người cấp cứu.
Nghĩa của secouriste
Danh từ · cả hai giống
- Hội viện hội cứu tế.
- Người cấp cứu.
Dạng từ của secouriste
| Số nhiều | secouristes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first-aider
Câu hỏi thường gặp
secouriste nghĩa là gì?
secouriste (danh từ) nghĩa là người cấp cứu.
secouriste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secouriste (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁist/.
secouriste là giống đực hay giống cái?
secouriste là danh từ cả hai giống.