secourisme
danh từ giống đực (m)
/sə.ku.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt
secourisme nghĩa là phương tiện cứu nạn.
Nghĩa của secourisme
Danh từ · giống đực
- Phương tiện cứu nạn.
Dạng từ của secourisme
Đi với mạo từ: un secourisme · le secourisme
| Số nhiều | secourismes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ first aid
Câu hỏi thường gặp
secourisme nghĩa là gì?
secourisme (danh từ) nghĩa là phương tiện cứu nạn.
secourisme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của secourisme (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁizm/.
secourisme là giống đực hay giống cái?
secourisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).