TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secourisme

danh từ giống đực (m)
/sə.ku.ʁizm/ giọng máy của trình duyệt

secourisme nghĩa là phương tiện cứu nạn.

Nghĩa của secourisme

Danh từ · giống đực

  1. Phương tiện cứu nạn.

Dạng từ của secourisme

Đi với mạo từ: un secourisme · le secourisme

Số nhiềusecourismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ first aid

Câu hỏi thường gặp

secourisme nghĩa là gì?

secourisme (danh từ) nghĩa là phương tiện cứu nạn.

secourisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secourisme (giọng Pháp chuẩn): /sə.ku.ʁizm/.

secourisme là giống đực hay giống cái?

secourisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.