déréliction
déréliction nghĩa là Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).
Nghĩa của déréliction
Danh từ · giống cái
- Văn chương Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).
Dạng từ của déréliction
Đi với mạo từ: une déréliction · la déréliction
| Số nhiều | dérélictions |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dereliction; feeling of solitude, loneliness
Câu hỏi thường gặp
déréliction nghĩa là gì?
déréliction (danh từ) nghĩa là Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).
déréliction phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déréliction (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁe.lik.sjɔ̃/.
déréliction là giống đực hay giống cái?
déréliction là danh từ giống cái (dùng với une, la).