TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déréliction

danh từ giống cái (f)
/de.ʁe.lik.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

déréliction nghĩa là Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).

Nghĩa của déréliction

Danh từ · giống cái

  1. Văn chương Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).

Dạng từ của déréliction

Đi với mạo từ: une déréliction · la déréliction

Số nhiềudérélictions
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dereliction; feeling of solitude, loneliness

Câu hỏi thường gặp

déréliction nghĩa là gì?

déréliction (danh từ) nghĩa là Sự chơ vơ cô quạnh (về mặt tinh thần).

déréliction phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déréliction (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁe.lik.sjɔ̃/.

déréliction là giống đực hay giống cái?

déréliction là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.