TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

déréglé

/de.ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt

déréglé nghĩa là rối loạn, hỏng, không đều.

Nghĩa của déréglé

Tính từ

  1. Rối loạn, hỏng.
  2. Không đều.
    • Pouls déréglémạch không đều
  3. Bừa bãi.
    • Vie dérégléecuộc sống bừa bãi
  4. Quá mức, quá chừng.
    • Ambition dérégléelòng tham quá chừng

Dạng từ của déréglé

Số nhiềudéréglés
Giống cáidéréglée
Giống cái số nhiềudéréglées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ deranged; wonky

Câu hỏi thường gặp

déréglé nghĩa là gì?

déréglé (tính từ) nghĩa là rối loạn, hỏng, không đều.

déréglé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của déréglé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁe.ɡle/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.