déréglé
/de.ʁe.ɡle/ giọng máy của trình duyệt
déréglé nghĩa là rối loạn, hỏng, không đều.
Nghĩa của déréglé
Tính từ
- Rối loạn, hỏng.
- Không đều.
- Pouls déréglémạch không đều
- Bừa bãi.
- Vie dérégléecuộc sống bừa bãi
- Quá mức, quá chừng.
- Ambition dérégléelòng tham quá chừng
Dạng từ của déréglé
| Số nhiều | déréglés |
| Giống cái | déréglée |
| Giống cái số nhiều | déréglées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ deranged; wonky
Câu hỏi thường gặp
déréglé nghĩa là gì?
déréglé (tính từ) nghĩa là rối loạn, hỏng, không đều.
déréglé phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của déréglé (giọng Pháp chuẩn): /de.ʁe.ɡle/.