TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dés

/dez/ giọng máy của trình duyệt

dés nghĩa là súc sắc.

Nghĩa của dés

Danh từ

  1. Súc sắc.

Câu ví dụ với dés

  • Les dés sont jetés. Bút sa gà chết. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #369494

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tiền tố dis-, de-

Câu hỏi thường gặp

dés nghĩa là gì?

dés (danh từ) nghĩa là súc sắc.

dés phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dés (giọng Pháp chuẩn): /dez/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.