TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

désabonnement

danh từ giống đực (m)
/de.za.bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

désabonnement nghĩa là sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.

Nghĩa của désabonnement

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.

Dạng từ của désabonnement

Đi với mạo từ: un désabonnement · le désabonnement

Số nhiềudésabonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désabonnement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ unsubscription.

Câu hỏi thường gặp

désabonnement nghĩa là gì?

désabonnement (danh từ) nghĩa là sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.

désabonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của désabonnement (giọng Pháp chuẩn): /de.za.bɔn.mɑ̃/.

désabonnement là giống đực hay giống cái?

désabonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.