désabonnement
désabonnement nghĩa là sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.
Nghĩa của désabonnement
Danh từ · giống đực
- Kỹ thuật Sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.
Dạng từ của désabonnement
Đi với mạo từ: un désabonnement · le désabonnement
| Số nhiều | désabonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với désabonnement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ unsubscription.
Câu hỏi thường gặp
désabonnement nghĩa là gì?
désabonnement (danh từ) nghĩa là sự thôi đặt mua, sự thôi thuê bao.
désabonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của désabonnement (giọng Pháp chuẩn): /de.za.bɔn.mɑ̃/.
désabonnement là giống đực hay giống cái?
désabonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).