abonnement
abonnement nghĩa là sự đặt mua, sự thuê bao, thói quen đều đặn, sự lặp lại.
Nghĩa của abonnement
Danh từ · giống đực
- Sự đặt mua, sự thuê bao.
- Prendre, souscrire un abonnement à un journalđặt mua, đăng ký mua một tờ báo
- Thói quen đều đặn, sự lặp lại (các sự kiện).
- Il a encore attrapé un rhume, c'est un abonnement!Nó lại bị cảm cúm, thói quen thường đó mà!
Dạng từ của abonnement
Đi với mạo từ: un abonnement · l'abonnement
| Số nhiều | abonnements |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abonnement
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ subscription
Câu hỏi thường gặp
abonnement nghĩa là gì?
abonnement (danh từ) nghĩa là sự đặt mua, sự thuê bao, thói quen đều đặn, sự lặp lại.
abonnement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abonnement (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔn.mɑ̃/.
abonnement là giống đực hay giống cái?
abonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).