TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abonnement

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/a.bɔn.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abonnement nghĩa là sự đặt mua, sự thuê bao, thói quen đều đặn, sự lặp lại.

Nghĩa của abonnement

Danh từ · giống đực

  1. Sự đặt mua, sự thuê bao.
    • Prendre, souscrire un abonnement à un journalđặt mua, đăng ký mua một tờ báo
  2. Thói quen đều đặn, sự lặp lại (các sự kiện).
    • Il a encore attrapé un rhume, c'est un abonnement!Nó lại bị cảm cúm, thói quen thường đó mà!

Dạng từ của abonnement

Đi với mạo từ: un abonnement · l'abonnement

Số nhiềuabonnements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abonnement

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ subscription

Câu hỏi thường gặp

abonnement nghĩa là gì?

abonnement (danh từ) nghĩa là sự đặt mua, sự thuê bao, thói quen đều đặn, sự lặp lại.

abonnement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abonnement (giọng Pháp chuẩn): /a.bɔn.mɑ̃/.

abonnement là giống đực hay giống cái?

abonnement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.