TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secousse

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/sə.kus/ giọng máy của trình duyệt

secousse nghĩa là sự rung chuyển, chấn động, mối xúc động, mối choáng váng.

Nghĩa của secousse

Danh từ · giống cái

  1. Sự rung chuyển; chấn động.
    • Une violente secoussesự rung chuyển mạnh
    • Secousse de tremblement de terresự rung chuyển động đất
    • Les secousses d'une révolutionnhững chấn động của một cuộc cách mạng
  2. Nghĩa bóng Mối xúc động, mối choáng váng.
    • C'était pour lui une terrible secousseđó là một mối choáng váng ghê gớm đối với anh ta

Dạng từ của secousse

Đi với mạo từ: une secousse · la secousse

Số nhiềusecousses

Cụm từ, thành ngữ với secousse

  • il n'en fiche pas une secousse — (thân mật) nó chẳng làm gì cả
  • par secousse — từng đợt, từng hồi
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bump, jolt; shock, jolt, jerk; tremor

Câu hỏi thường gặp

secousse nghĩa là gì?

secousse (danh từ) nghĩa là sự rung chuyển, chấn động, mối xúc động, mối choáng váng.

secousse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secousse (giọng Pháp chuẩn): /sə.kus/.

secousse là giống đực hay giống cái?

secousse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.