TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

secret

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/sə.kʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

secret nghĩa là kín, mật, sâu kín, âm thầm.

Nghĩa của secret

Tính từ

  1. Kín, mật, bí mật.
    • Documents secretstài liêu mật
    • Police secrètecông an mật
  2. Sâu kín, âm thầm.
    • Pensées secrètesý nghĩ sâu kín
  3. Văn học Kín đáo.
    • Homme secret et silencieuxngười kín đáo và thầm lặng
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Ngầm.
    • Ennemi secretkẻ địch ngầm

Danh từ · giống đực

  1. Điều bí mật, bí mật.
    • Garder le secretgiữ bí mật
    • Secret d'Etatbí mật quốc gia
    • Secret professionnelbí mật nhà nghề
  2. Sự giữ bí mật.
    • Exiger le secret absoluđòi phải giữ bí mật tuyệt đối
  3. Lấy bí mật (ở ổ khóa).
  4. Bí quyết.
    • Les secrets de l'artnhững bí quyết của nghệ thuật
  5. Điều bí ẩn, điều sâu kín.
    • Les secrets du cœurnhững điều sâu kín của cõi lòng
  6. Nhà giam kín.
    • Mettre un prisonnier au secretcho một người tù vào nhà giam kín

Dạng từ của secret

Số nhiềusecrets
Giống cáisecrète /sə.kʁɛt/
Giống cái số nhiềusecrètes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với secret

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với secret

  • agent secret — mật thám
  • conseil secret du roi — (sử học) viện cơ mật
  • fonds secrets — quỹ đen
  • maladie secrète — bệnh hoa liễu
  • service secret — mật vụ
  • dans le secret de — được biết điều bí mật (trong việc gì)
  • dans le secret; en secret — không ai thấy, giấu giếm
  • secret de Polichinelle — bí mật mọi người đều biết
  • sous le sceau du secret — xem sceau

Câu ví dụ với secret

  • Je sais que tu as un secret. Tôi biết là bạn có một bí mật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6944408
  • Je sais que vous avez un secret. Tôi biết là bạn có một bí mật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6944409
  • Elle lui a révélé le secret. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351608
  • Tom et Marie se sont mariés en secret. Tom và Mary bí mật kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2990756
  • Tom et Mary se sont mariés en secret. Tom và Mary bí mật kết hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4007046
  • Ton secret sera bien gardé. Bí mật của bạn sẽ được an toàn với tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3931
  • Elle lui révéla le secret. Cô ấy đã thổ lộ bí mật cho anh ấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1351607
  • C'est mon jardin secret. Đó là khu vườn bí mật của tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2963308

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ secret
  • Danh từ secret; secrecy

Câu hỏi thường gặp

secret nghĩa là gì?

secret (tính từ, danh từ) nghĩa là kín, mật, sâu kín, âm thầm.

secret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của secret (giọng Pháp chuẩn): /sə.kʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.