sceau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/so/ giọng máy của trình duyệt
sceau nghĩa là con dấu, cái ấn, xi, chì.
Nghĩa của sceau
Danh từ · giống đực
- Con dấu, cái ấn.
- Apposer son sceauđóng con dấu vào
- Xi, chì, dấu niêm phong.
- Dấu ấn.
- Ouvrage qui porte le sceau du génietác phẩm mang dấu ấn thiên tài
- Garde des Sceauxxem garde
Dạng từ của sceau
Đi với mạo từ: un sceau · le sceau
| Số nhiều | sceaux |
Cụm từ, thành ngữ với sceau
- sous le sceau du secret — với điều kiện phải giữ kín
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ seal (pattern; design)
Câu hỏi thường gặp
sceau nghĩa là gì?
sceau (danh từ) nghĩa là con dấu, cái ấn, xi, chì.
sceau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sceau (giọng Pháp chuẩn): /so/.
sceau là giống đực hay giống cái?
sceau là danh từ giống đực (dùng với un, le).