TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scellage

danh từ giống đực (m)
/sɛlaʒ/ giọng máy của trình duyệt

scellage nghĩa là sự gắn.

Nghĩa của scellage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự gắn.
    • Scellage des glacessự gắn kính

Dạng từ của scellage

Đi với mạo từ: un scellage · le scellage

Câu hỏi thường gặp

scellage nghĩa là gì?

scellage (danh từ) nghĩa là sự gắn.

scellage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scellage (giọng Pháp chuẩn): /sɛlaʒ/.

scellage là giống đực hay giống cái?

scellage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.