TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scellement

danh từ giống đực (m)
/sɛl.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

scellement nghĩa là sự gắn, phần gắn vào.

Nghĩa của scellement

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Sự gắn.
  2. Phần gắn vào.
    • Barreau de fer qui a 10 cm de scellementthanh sắt có phần gắm vào dài 10 xentimet

Dạng từ của scellement

Đi với mạo từ: un scellement · le scellement

Số nhiềuscellements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scellement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sealing; seal

Câu hỏi thường gặp

scellement nghĩa là gì?

scellement (danh từ) nghĩa là sự gắn, phần gắn vào.

scellement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scellement (giọng Pháp chuẩn): /sɛl.mɑ̃/.

scellement là giống đực hay giống cái?

scellement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.