scatophile
/ska.tɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt
scatophile nghĩa là sống trong phân, mọc trên phân.
Nghĩa của scatophile
Tính từ
- Sinh vật học Sống trong phân; mọc trên phân.
Dạng từ của scatophile
| Số nhiều | scatophiles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ scatophilic
- Danh từ scatophile
Câu hỏi thường gặp
scatophile nghĩa là gì?
scatophile (tính từ) nghĩa là sống trong phân, mọc trên phân.
scatophile phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scatophile (giọng Pháp chuẩn): /ska.tɔ.fil/.