TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scatophile

/ska.tɔ.fil/ giọng máy của trình duyệt

scatophile nghĩa là sống trong phân, mọc trên phân.

Nghĩa của scatophile

Tính từ

  1. Sinh vật học Sống trong phân; mọc trên phân.

Dạng từ của scatophile

Số nhiềuscatophiles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scatophilic
  • Danh từ scatophile

Câu hỏi thường gặp

scatophile nghĩa là gì?

scatophile (tính từ) nghĩa là sống trong phân, mọc trên phân.

scatophile phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scatophile (giọng Pháp chuẩn): /ska.tɔ.fil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.