TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scatophage

/ska.tɔ.faʒ/ giọng máy của trình duyệt

scatophage nghĩa là ăn phân, ruồi phân, cá nầu.

Nghĩa của scatophage

Tính từ

  1. Động vật học Ăn phân.

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Ruồi phân.
  2. Động vật học Cá nầu.

Dạng từ của scatophage

Số nhiềuscatophages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ scatophagous (typified by consumption of excrement)
  • Danh từ scatophage (human or animal that consumes excrement)

Câu hỏi thường gặp

scatophage nghĩa là gì?

scatophage (tính từ, danh từ) nghĩa là ăn phân, ruồi phân, cá nầu.

scatophage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scatophage (giọng Pháp chuẩn): /ska.tɔ.faʒ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.