TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scatologique

/ska.tɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

scatologique nghĩa là tục tĩu.

Nghĩa của scatologique

Tính từ

  1. Tục tĩu.
    • Plaisanterie scatologiquecâi nói đùa tục tĩu

Dạng từ của scatologique

Số nhiềuscatologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lavatorial, scatological

Câu hỏi thường gặp

scatologique nghĩa là gì?

scatologique (tính từ) nghĩa là tục tĩu.

scatologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scatologique (giọng Pháp chuẩn): /ska.tɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.