scatologie
danh từ giống cái (f)
/ska.tɔ.lɔ.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
scatologie nghĩa là Cấu nói đùa tục tĩu.
Nghĩa của scatologie
Danh từ · giống cái
- Cấu nói đùa tục tĩu.
- Văn tục tĩu.
Dạng từ của scatologie
Đi với mạo từ: une scatologie · la scatologie
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ scatology
Câu hỏi thường gặp
scatologie nghĩa là gì?
scatologie (danh từ) nghĩa là Cấu nói đùa tục tĩu.
scatologie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scatologie (giọng Pháp chuẩn): /ska.tɔ.lɔ.ʒi/.
scatologie là giống đực hay giống cái?
scatologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).