scarole
danh từ giống cái (f)
/ska.ʁɔl/ giọng máy của trình duyệt
scarole nghĩa là rau diếp ma.
Nghĩa của scarole
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Rau diếp ma.
Dạng từ của scarole
Đi với mạo từ: une scarole · la scarole
| Số nhiều | scaroles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ broad-leaved endive; escarole
Câu hỏi thường gặp
scarole nghĩa là gì?
scarole (danh từ) nghĩa là rau diếp ma.
scarole phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của scarole (giọng Pháp chuẩn): /ska.ʁɔl/.
scarole là giống đực hay giống cái?
scarole là danh từ giống cái (dùng với une, la).