TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

scarlatine

danh từ giống cái (f)
/skaʁ.la.tin/ giọng máy của trình duyệt

scarlatine nghĩa là bệnh tinh hồng nhiệt.

Nghĩa của scarlatine

Danh từ · giống cái

  1. Y học Bệnh tinh hồng nhiệt (cũng fièvre scarlatine).

Dạng từ của scarlatine

Đi với mạo từ: une scarlatine · la scarlatine

Số nhiềuscarlatines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ scarlet fever

Câu hỏi thường gặp

scarlatine nghĩa là gì?

scarlatine (danh từ) nghĩa là bệnh tinh hồng nhiệt.

scarlatine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của scarlatine (giọng Pháp chuẩn): /skaʁ.la.tin/.

scarlatine là giống đực hay giống cái?

scarlatine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.