visible
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt
visible nghĩa là thấy được, trông thấy được, rõ ràng, hiển nhiên.
Nghĩa của visible
Tính từ
- Thấy được, trông thấy được. (biên soạn)
- Rõ ràng, hiển nhiên. (biên soạn)
Dạng từ của visible
| Số nhiều | visibles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visible
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ visible
Câu hỏi thường gặp
visible nghĩa là gì?
visible (tính từ) nghĩa là thấy được, trông thấy được, rõ ràng, hiển nhiên.
visible phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visible (giọng Pháp chuẩn): /vi.zibl/.