viseur
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt
viseur nghĩa là ống ngắm, bộ ngắm, người nhắm bắn.
Nghĩa của viseur
Danh từ · giống đực
- Ống ngắm, bộ ngắm.
- Viseur à verre dépoli(nhiếp ảnh) bộ ngắm kính mờ
- Viseur à foyer variablemáy ngắm có tiêu điểm thay đổi được
- Viseur gyroscopiquemáy ngắm kiểu con quay
- Viseur à lentille divergentemáy ngắm có thấu kính phân kỳ
- Viseur universelmáy ngắm toàn năng
- Viseur de bombardementbộ ngắm oanh tạc
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người nhắm bắn.
- Un bon viseurmột người nhắm bắn giỏi
Dạng từ của viseur
Đi với mạo từ: un viseur · le viseur
| Số nhiều | viseurs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sight (on a gun); viewfinder
Câu hỏi thường gặp
viseur nghĩa là gì?
viseur (danh từ) nghĩa là ống ngắm, bộ ngắm, người nhắm bắn.
viseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của viseur (giọng Pháp chuẩn): /vi.zœʁ/.
viseur là giống đực hay giống cái?
viseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).