TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

viseur

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.zœʁ/ giọng máy của trình duyệt

viseur nghĩa là ống ngắm, bộ ngắm, người nhắm bắn.

Nghĩa của viseur

Danh từ · giống đực

  1. Ống ngắm, bộ ngắm.
    • Viseur à verre dépoli(nhiếp ảnh) bộ ngắm kính mờ
    • Viseur à foyer variablemáy ngắm có tiêu điểm thay đổi được
    • Viseur gyroscopiquemáy ngắm kiểu con quay
    • Viseur à lentille divergentemáy ngắm có thấu kính phân kỳ
    • Viseur universelmáy ngắm toàn năng
    • Viseur de bombardementbộ ngắm oanh tạc
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Người nhắm bắn.
    • Un bon viseurmột người nhắm bắn giỏi

Dạng từ của viseur

Đi với mạo từ: un viseur · le viseur

Số nhiềuviseurs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sight (on a gun); viewfinder

Câu hỏi thường gặp

viseur nghĩa là gì?

viseur (danh từ) nghĩa là ống ngắm, bộ ngắm, người nhắm bắn.

viseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của viseur (giọng Pháp chuẩn): /vi.zœʁ/.

viseur là giống đực hay giống cái?

viseur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.