visiblement
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/vi.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
visiblement nghĩa là thấy được, rõ ràng, rõ rệt.
Nghĩa của visiblement
Phó từ
- Thấy được.
- Le mercure monte visiblementthủy ngân lên thấy được
- Rõ ràng, rõ rệt.
- Il vous trompe visiblementrõ ràng nó lừa anh
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với visiblement
Trái nghĩa
Câu ví dụ với visiblement
- Il était visiblement embarrassé. Rõ ràng anh ta lúng túng.Tatoeba #133413
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ visibly; apparently
Câu hỏi thường gặp
visiblement nghĩa là gì?
visiblement (phó từ) nghĩa là thấy được, rõ ràng, rõ rệt.
visiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của visiblement (giọng Pháp chuẩn): /vi.zi.blə.mɑ̃/.