vision
/vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
vision nghĩa là sự nhìn, thị giác, cách nhìn.
Nghĩa của vision
Danh từ · giống cái
- Sự nhìn; thị giác; thị lực.
- Vision binoculairesự nhìn hai mắt
- Vision crépusculairethị lực lúc hoàng hôn
- Vision diurnethị lực ban ngày
- Vision nocturnethị lực ban đêm
- Vision chromatiquethị giác màu
- Troubles de la visionnhững rối loạn thị giác
- Cách nhìn.
- Vision réalistecách nhìn thiết thực
- Tôn giáo Điều thiện cảm.
- Ảo tưởng, ảo ảnh, ảo mộng.
- Prendre des visions pour des réalitéscoi ảo mộng như thực tế
- Ý niệm; hình ảnh tưởng tượng.
- La vision de la mortý niệm về cái chết
Dạng từ của vision
Đi với mạo từ: une vision · la vision
| Số nhiều | visions |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vision
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với vision
- avoir des visions — (thân mật) nói càn, nói lời phi lý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vision, sight
Câu hỏi thường gặp
vision nghĩa là gì?
vision (danh từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, cách nhìn.
vision phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vision (giọng Pháp chuẩn): /vi.zjɔ̃/.
vision là giống đực hay giống cái?
vision là danh từ giống cái (dùng với une, la).