TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vision

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/vi.zjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

vision nghĩa là sự nhìn, thị giác, cách nhìn.

Nghĩa của vision

Danh từ · giống cái

  1. Sự nhìn; thị giác; thị lực.
    • Vision binoculairesự nhìn hai mắt
    • Vision crépusculairethị lực lúc hoàng hôn
    • Vision diurnethị lực ban ngày
    • Vision nocturnethị lực ban đêm
    • Vision chromatiquethị giác màu
    • Troubles de la visionnhững rối loạn thị giác
  2. Cách nhìn.
    • Vision réalistecách nhìn thiết thực
  3. Tôn giáo Điều thiện cảm.
  4. Ảo tưởng, ảo ảnh, ảo mộng.
    • Prendre des visions pour des réalitéscoi ảo mộng như thực tế
  5. Ý niệm; hình ảnh tưởng tượng.
    • La vision de la mortý niệm về cái chết

Dạng từ của vision

Đi với mạo từ: une vision · la vision

Số nhiềuvisions

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vision

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với vision

  • avoir des visions — (thân mật) nói càn, nói lời phi lý
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ vision, sight

Câu hỏi thường gặp

vision nghĩa là gì?

vision (danh từ) nghĩa là sự nhìn, thị giác, cách nhìn.

vision phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vision (giọng Pháp chuẩn): /vi.zjɔ̃/.

vision là giống đực hay giống cái?

vision là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.