TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

visionnaire

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vi.zjɔ.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

visionnaire nghĩa là Tự cho là có phép thiên cảm.

Nghĩa của visionnaire

Tính từ

  1. Tôn giáo Tự cho là có phép thiên cảm.
    • Un moine visionnairemột thầy tu tự cho là có phép thiên cảm

Danh từ · cả hai giống

  1. Tôn giáo Người tự cho là có phép thiên cảm.
  2. Kẻ mơ mộng hão huyền.

Dạng từ của visionnaire

Số nhiềuvisionnaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ visionary
  • Danh từ visionary, trailblazer; visionary, seer; one who has supernatural visions.

Câu hỏi thường gặp

visionnaire nghĩa là gì?

visionnaire (tính từ, danh từ) nghĩa là Tự cho là có phép thiên cảm.

visionnaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của visionnaire (giọng Pháp chuẩn): /vi.zjɔ.nɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.