TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invisiblement

/ɛ̃.vi.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

invisiblement nghĩa là không thấy rõ.

Nghĩa của invisiblement

Phó từ

  1. Không thấy rõ.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invisiblement

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ invisibly

Câu hỏi thường gặp

invisiblement nghĩa là gì?

invisiblement (phó từ) nghĩa là không thấy rõ.

invisiblement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invisiblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.zi.blə.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.