invisiblement
/ɛ̃.vi.zi.blə.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
invisiblement nghĩa là không thấy rõ.
Nghĩa của invisiblement
Phó từ
- Không thấy rõ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invisiblement
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ invisibly
Câu hỏi thường gặp
invisiblement nghĩa là gì?
invisiblement (phó từ) nghĩa là không thấy rõ.
invisiblement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của invisiblement (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.zi.blə.mɑ̃/.