TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

invisible

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ɛ̃.vi.zibl/ giọng máy của trình duyệt

invisible nghĩa là không thể trông thấy, vô hình, cái vô hình.

Nghĩa của invisible

Tính từ

  1. Không thể trông thấy.
    • Invisible à l'oeil nukhông thể trông thấy bằng mắt thường
  2. Vô hình.
    • Un danger invisiblemối nguy hiểm vô hình
  3. Khó gặp.
    • Un ministre invisiblemột ông bộ trưởng khó gặp

Danh từ · giống đực

  1. Cái vô hình.

Dạng từ của invisible

Số nhiềuinvisibles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với invisible

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của invisible

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ invisible (unable to be seen); invisible (not appearing on the surface)

Câu hỏi thường gặp

invisible nghĩa là gì?

invisible (tính từ, danh từ) nghĩa là không thể trông thấy, vô hình, cái vô hình.

invisible phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của invisible (giọng Pháp chuẩn): /ɛ̃.vi.zibl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.