caché
caché nghĩa là giấu kín, kín.
Nghĩa của caché
Tính từ
- Giấu kín, kín, ẩn.
- C'est un trésor cachéấy là một người có tài ngầm
Dạng từ của caché
| Số nhiều | cachés |
| Giống cái | cachée |
| Giống cái số nhiều | cachées |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caché
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với caché
- Je me suis caché derrière un rocher. Tôi trốn đằng sau tảng đá. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13581160
- On dit qu'il y a des trésors cachés là-bas. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1492725
- D'après la rumeur il y aurait des trésors cachés là-bas. Người ta đồn rằng có kho báu cất giấu ở đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #430115
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ hidden
Câu hỏi thường gặp
caché nghĩa là gì?
caché (tính từ) nghĩa là giấu kín, kín.
caché phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của caché (giọng Pháp chuẩn): /ka.ʃe/.